"miss the point" بـVietnamese
التعريف
Không hiểu ý chính hoặc ý nghĩa quan trọng của một điều gì đó được nói hoặc làm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp đời thường khi ai đó không nắm bắt được ý chủ đạo. Thể hiện việc bỏ qua trọng tâm, không phải nhầm lẫn chi tiết nhỏ.
أمثلة
I think you miss the point of my question.
Tôi nghĩ bạn **không hiểu ý chính** câu hỏi của tôi.
If you think it's about money, you miss the point.
Nếu bạn nghĩ chuyện này là về tiền bạc, bạn đã **bỏ lỡ trọng tâm** rồi.
Many students miss the point of the story.
Nhiều học sinh **không hiểu ý chính** của câu chuyện.
You keep arguing, but you totally miss the point.
Bạn cứ tiếp tục tranh luận, nhưng bạn hoàn toàn **không hiểu ý chính**.
Don’t miss the point—it’s about helping, not about who gets credit.
Đừng **bỏ lỡ trọng tâm**—chuyện này là giúp đỡ, không phải ai được công nhận.
Everyone laughed, but he completely missed the point of the joke.
Mọi người đều cười, nhưng anh ấy hoàn toàn **không hiểu ý chính** của câu đùa.