اكتب أي كلمة!

"misinformed" بـVietnamese

bị cung cấp thông tin saihiểu sai thông tin

التعريف

Khi ai đó biết thông tin không đúng về một điều gì đó do nhận tin sai hoặc lầm tưởng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với các từ như 'công chúng', 'cử tri', hoặc 'khán giả'; hơi trang trọng và có thể mang tính phê phán. Chìm sau các động từ 'đã', 'bị'.

أمثلة

She was misinformed about the meeting time.

Cô ấy đã **bị cung cấp thông tin sai** về thời gian họp.

The public is often misinformed by rumors.

Công chúng thường **bị cung cấp thông tin sai** bởi tin đồn.

He gave a misinformed answer in class.

Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời **hiểu sai thông tin** trong lớp.

Many voters were misinformed about the new law.

Nhiều cử tri đã **bị cung cấp thông tin sai** về luật mới.

It's easy to get misinformed if you don't check the facts yourself.

Rất dễ **bị hiểu sai thông tin** nếu bạn không tự kiểm tra sự thật.

Don't blame her—she was just misinformed.

Đừng trách cô ấy—cô ấy chỉ là **bị cung cấp thông tin sai** thôi.