"misfiring" بـVietnamese
التعريف
Khi một máy móc như động cơ hoạt động không đều hoặc không đánh lửa đúng cách. Cũng dùng để chỉ một kế hoạch hay nỗ lực không đạt được thành công như mong muốn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho động cơ xe cộ, nhưng cũng được dùng cho ý tưởng, chiến lược hoặc trò đùa khi chúng không thành công. Không phổ biến trong văn viết trang trọng.
أمثلة
The car engine is misfiring again.
Động cơ xe hơi lại đang **hoạt động sai**.
If your scooter is misfiring, check the spark plug.
Nếu xe tay ga của bạn **chạy sai**, hãy kiểm tra bugi.
The team’s strategy is misfiring this season.
Chiến lược của đội đang **không hiệu quả** mùa này.
My jokes seem to be misfiring tonight—no one is laughing!
Mấy câu đùa của tôi tối nay **không thành công**—không ai cười cả!
The old lawnmower keeps misfiring and won’t start easily.
Máy cắt cỏ cũ liên tục **hoạt động sai** và rất khó khởi động.
Her plans for the weekend ended up misfiring thanks to the rain.
Những kế hoạch cuối tuần của cô ấy đã **không thành công** vì trời mưa.