اكتب أي كلمة!

"miseries" بـVietnamese

nỗi khổbất hạnh

التعريف

Những nỗi đau khổ hoặc bất hạnh lớn do hoàn cảnh khó khăn gây ra. "Miseries" dùng khi có nhiều nguồn hoặc lần đau khổ như vậy.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng. Hay gặp trong cụm "khổ đau đời người", "nỗi bất hạnh cá nhân". Không dùng cho các rắc rối nhỏ. Phân biệt với dạng số ít 'misery'.

أمثلة

Many people suffer from the miseries of poverty.

Nhiều người chịu đựng những **nỗi khổ** của cảnh nghèo.

She wrote a book about her miseries during the war.

Cô ấy đã viết một cuốn sách về những **nỗi khổ** của mình trong chiến tranh.

The refugees shared their miseries with the volunteers.

Những người tị nạn đã chia sẻ các **nỗi khổ** của họ với tình nguyện viên.

He would often joke to hide his miseries from others.

Anh ấy thường pha trò để che giấu những **nỗi khổ** của mình với người khác.

Travelers in the old days encountered many miseries on long journeys.

Hồi xưa, những người đi đường phải đối mặt với nhiều **nỗi khổ** trên các chuyến hành trình dài.

Everyone has their own miseries, even if they seem happy outside.

Ai cũng có những **nỗi khổ** riêng, dù họ ngoài mặt có vẻ hạnh phúc.