اكتب أي كلمة!

"misdirected" بـVietnamese

chệch hướngsai mục tiêu

التعريف

Khi một hành động, cảm xúc, hoặc vật thể bị gửi nhầm, tập trung nhầm hoặc nhắm sai mục tiêu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng cùng với 'anger', 'effort', 'energy'. Nhấn mạnh việc ý tốt nhưng kết quả không như mong muốn vì sai mục tiêu.

أمثلة

Her misdirected efforts did not solve the problem.

Những nỗ lực **chệch hướng** của cô ấy không giải quyết được vấn đề.

The package was misdirected and arrived late.

Bưu kiện đã bị **chệch hướng** nên đến muộn.

His misdirected anger upset his friends.

Cơn giận **sai mục tiêu** của anh ấy đã làm bạn bè khó chịu.

I think your frustration is misdirected at your co-workers; the problem is with the system.

Tôi nghĩ sự bực tức của bạn đang **chệch hướng** vào đồng nghiệp; vấn đề là ở hệ thống.

All that misdirected energy could be put to better use.

Toàn bộ năng lượng **chệch hướng** đó có thể sử dụng tốt hơn.

Sometimes people offer help, but it's misdirected and doesn't actually solve anything.

Đôi khi người ta muốn giúp, nhưng sự giúp đỡ đó lại **sai mục tiêu** nên không giải quyết được gì.