"misdirect" بـIndonesian
التعريف
Hành động chỉ dẫn sai hướng, gửi nhầm hoặc làm ai đó bối rối bằng hướng dẫn hoặc thông tin sai.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Thường dùng trong văn bản trang trọng về chỉ dẫn, email, sự chú ý hoặc nỗ lực. Có thể dùng để nói về sự đánh lạc hướng một cách cố ý.
أمثلة
Please do not misdirect the packages to the wrong building.
Vui lòng không **gửi nhầm** các kiện hàng tới tòa nhà sai.
The teacher warned not to misdirect your efforts on unimportant details.
Giáo viên nhắc nhở không nên **chỉ sai hướng** nỗ lực vào những chi tiết không quan trọng.
The magician tried to misdirect the audience's attention.
Ảo thuật gia đã cố gắng **làm phân tán chú ý** của khán giả.
My email was misdirected and ended up in a stranger's inbox.
Email của tôi đã bị **gửi nhầm** và vào hộp thư của một người lạ.
Sometimes anger gets misdirected at people who are not to blame.
Đôi khi sự tức giận bị **chuyển sai hướng** vào những người không liên quan.
If you misdirect your questions, you might never get the answers you need.
Nếu bạn **gửi nhầm** câu hỏi, có thể bạn sẽ không bao giờ nhận được câu trả lời cần thiết.