"miscarriages" بـVietnamese
التعريف
Sảy thai là hiện tượng thai kỳ kết thúc một cách tự nhiên và bất ngờ trước khi em bé có thể sống ngoài tử cung. Thường xảy ra ở giai đoạn đầu của thai kỳ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Sảy thai' là thuật ngữ y tế nhạy cảm, nên sử dụng cẩn trọng khi trò chuyện. Thường gặp các cụm từ như: 'bị sảy thai', 'nhiều lần sảy thai', 'nguy cơ sảy thai'. Không nên nhầm lẫn với 'phá thai' (chủ động kết thúc thai kỳ).
أمثلة
She had two miscarriages before having a healthy baby.
Cô ấy đã bị hai lần **sảy thai** trước khi sinh được một em bé khỏe mạnh.
Doctors are studying the causes of miscarriages.
Các bác sĩ đang nghiên cứu nguyên nhân của **sảy thai**.
Stress may increase the risk of miscarriages.
Căng thẳng có thể làm tăng nguy cơ **sảy thai**.
Many women experience miscarriages without ever knowing they were pregnant.
Nhiều phụ nữ bị **sảy thai** mà thậm chí không biết mình đã mang thai.
Repeated miscarriages can be emotionally very difficult for couples.
Việc bị **sảy thai** nhiều lần có thể rất khó khăn về mặt cảm xúc đối với các cặp đôi.
She joined a support group for women who have had miscarriages.
Cô ấy đã tham gia một nhóm hỗ trợ dành cho phụ nữ từng bị **sảy thai**.