"miscalculations" بـVietnamese
التعريف
Những sai lầm xảy ra khi tính toán con số hoặc dự đoán kết quả. Cũng có thể chỉ những quyết định sai lầm vì thông tin không đúng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp trong văn bản chính thức hoặc lĩnh vực kinh doanh, như 'sai lầm tài chính', 'sai lầm nghiêm trọng'. Với lỗi tính nhẩm hàng ngày nên dùng từ 'lỗi' hoặc 'sai sót'.
أمثلة
The project failed because of miscalculations in the budget.
Dự án thất bại vì **tính toán sai lầm** trong ngân sách.
His miscalculations led to a big loss for the company.
Những **tính toán sai lầm** của anh ấy đã khiến công ty bị thua lỗ lớn.
Even small miscalculations can affect the results.
Ngay cả những **tính toán sai lầm** nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả.
There were several serious miscalculations during the negotiations.
Có một số **tính toán sai lầm** nghiêm trọng trong quá trình thương lượng.
Those miscalculations could have been avoided with a little more attention.
Những **tính toán sai lầm** đó có thể tránh được nếu chú ý hơn một chút.
The team admitted their miscalculations after seeing the final numbers.
Nhóm đã thừa nhận **sai lầm trong tính toán** sau khi xem các số cuối cùng.