اكتب أي كلمة!

"misappropriated" بـVietnamese

tham ôchiếm đoạt

التعريف

Chiếm đoạt hoặc sử dụng trái phép tài sản, đặc biệt là tiền bạc, cho mục đích cá nhân khi được giao phó quản lý.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh: 'misappropriated funds', 'misappropriated assets' nói về việc sử dụng sai trái một cách gian lận. Không dùng cho những lỗi nhỏ hằng ngày.

أمثلة

He was accused of having misappropriated company funds.

Anh ta bị buộc tội đã **tham ô** tiền của công ty.

Several officials misappropriated public resources.

Một số quan chức đã **chiếm đoạt** tài nguyên công.

The charity's money was misappropriated by a former manager.

Tiền của tổ chức từ thiện đã bị một cựu quản lý **tham ô**.

Some scholarships were misappropriated and never reached the students who needed them.

Một số học bổng đã bị **chiếm đoạt** và không đến được với những sinh viên cần thiết.

The investigation revealed that millions had been misappropriated over several years.

Cuộc điều tra cho thấy hàng triệu đã bị **tham ô** trong nhiều năm qua.

Don’t be surprised if news about misappropriated assets makes headlines—it happens more often than you think.

Đừng bất ngờ nếu tin về tài sản bị **chiếm đoạt** xuất hiện trên báo—việc này xảy ra thường xuyên hơn bạn nghĩ.