"misadventure" بـVietnamese
التعريف
Một sự kiện không mong muốn và không may mắn, thường là tai nạn hoặc rắc rối, đôi khi mang tính hài hước hoặc nhẹ nhàng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng hoặc văn học, ít dùng trong đời thường. Thường gặp trong giấy tờ pháp lý, bảo hiểm, hoặc để đùa vui. Không nên nhầm với 'adventure' (cuộc phiêu lưu – nghĩa tích cực).
أمثلة
His trip ended in misadventure when he lost his wallet.
Chuyến đi của anh ấy đã kết thúc trong một **rủi ro** khi anh mất ví.
The story was full of misadventure and mistakes.
Câu chuyện đầy những **sự cố không may** và sai lầm.
He broke his arm in a climbing misadventure.
Anh ấy bị gãy tay trong một **tai nạn** leo núi.
It wouldn’t be a real road trip without a little misadventure along the way.
Chuyến đi đường thật sự sẽ không trọn vẹn nếu thiếu một chút **rủi ro** trên đường.
After several misadventures, we finally arrived at the right hotel.
Sau nhiều **sự cố không may**, cuối cùng chúng tôi cũng đến đúng khách sạn.
The hike turned into a comedy of misadventure when it started raining and we got lost.
Chuyến đi bộ hóa thành một hài kịch **rủi ro** khi trời mưa và chúng tôi bị lạc.