اكتب أي كلمة!

"mingle in" بـVietnamese

hòa nhập vàochen vào

التعريف

Gia nhập một nhóm hoặc sự kiện và giao lưu với mọi người, trở thành một phần của hoạt động hoặc cuộc trò chuyện. Cũng dùng khi hòa nhập vào một môi trường hoặc tình huống nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống không trang trọng, khi nói về việc hoà nhập vào nhóm. Dùng cho con người, khác với 'mix in' (trộn vật thể).

أمثلة

It's easy to mingle in at family gatherings.

Rất dễ **hòa nhập vào** các buổi họp mặt gia đình.

He tried to mingle in with the other students on the first day.

Anh ấy đã cố gắng **hòa nhập vào** nhóm sinh viên khác vào ngày đầu tiên.

You should mingle in if you want to make new friends here.

Bạn nên **hòa nhập vào** nếu muốn kết bạn mới ở đây.

She wanted to just mingle in and not draw any attention to herself at the party.

Cô ấy chỉ muốn **hòa nhập vào** bữa tiệc mà không gây chú ý.

He managed to mingle in with the team despite arriving late.

Dù đến muộn, anh ấy vẫn **hòa nhập vào** được đội nhóm.

At a new workplace, it can take some time to mingle in with your colleagues.

Ở chỗ làm mới, sẽ mất thời gian để **hòa nhập vào** với đồng nghiệp.