"mincemeat" بـVietnamese
التعريف
Đây là một hỗn hợp truyền thống của Anh, thường làm từ trái cây khô, gia vị và đôi khi có mỡ bò; ngày nay thường không chứa thịt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'mincemeat' chủ yếu dùng làm nhân bánh ngọt (đặc biệt là bánh mince pie), hiện nay thường không có thịt. Đừng nhầm với 'minced meat' nghĩa là thịt băm.
أمثلة
My grandmother made a pie filled with mincemeat.
Bà ngoại tôi đã làm một chiếc bánh nướng nhân **mứt mincemeat**.
Traditional mincemeat contains dried fruit and spices.
**Mứt mincemeat** truyền thống có trái cây khô và gia vị.
You can buy mincemeat at the supermarket during Christmas.
Bạn có thể mua **mứt mincemeat** ở siêu thị vào dịp Giáng sinh.
I couldn't believe the mincemeat in that pie didn’t actually have any meat!
Tôi không thể tin được nhân **mứt mincemeat** trong chiếc bánh đó thực ra không có thịt!
He brought a jar of homemade mincemeat for the holiday party.
Anh ấy mang một hũ **mứt mincemeat** tự làm tới bữa tiệc lễ.
Don’t confuse mincemeat with minced meat—it’s not the same thing at all.
Đừng nhầm **mứt mincemeat** với minced meat—chúng hoàn toàn khác nhau.