اكتب أي كلمة!

"mimosas" بـVietnamese

mimosa (cocktail)cây mimosa

التعريف

‘Mimosa’ là một loại cocktail làm từ rượu champagne và nước cam, hoặc là tên gọi của một số loài cây có hoa vàng gọi là cây mimosa.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ ‘mimosas’ thường dùng để nói về cocktail, nhất là khi dùng chung hoặc gọi món trong dịp brunch. Nghĩa chỉ cây mimosa thì ít dùng hơn, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

أمثلة

We ordered mimosas with our breakfast.

Chúng tôi đã gọi **mimosa** cùng với bữa sáng.

The garden was full of beautiful mimosas.

Khu vườn đầy những cây **mimosa** tuyệt đẹp.

She gave me a bunch of yellow mimosas for my birthday.

Cô ấy tặng tôi một bó **mimosa** vàng cho sinh nhật.

Brunch isn't complete without mimosas!

Brunch mà thiếu **mimosa** thì chưa trọn vẹn!

Let’s make some mimosas to celebrate!

Hãy pha một ít **mimosa** để ăn mừng nào!

Every spring, the mimosas bloom across the hillside.

Mỗi mùa xuân, **mimosa** nở khắp sườn đồi.