"mils" بـVietnamese
التعريف
'mil' là đơn vị đo bằng một phần nghìn của một inch, thường được dùng để đo độ dày của nhựa, màng hoặc lớp phủ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc sản xuất tại Mỹ. Không nhầm với 'mm' (milimét), và không liên quan đến quân sự. Thường xuất hiện trong thông số độ dày, ví dụ: '6 mils thick'.
أمثلة
The plastic sheet is 8 mils thick.
Tấm nhựa này dày 8 **mil**.
We need at least 10 mils for this coating.
Chúng ta cần ít nhất 10 **mil** cho lớp phủ này.
The manual says the tape is 5 mils thick.
Sách hướng dẫn ghi rằng băng dính dày 5 **mil**.
Contractors often check the number of mils when installing vapor barriers.
Các nhà thầu thường kiểm tra số **mil** khi lắp đặt tấm chắn hơi.
If you want a sturdier bag, choose one that's at least 3 mils thick.
Nếu bạn muốn túi chắc chắn hơn, hãy chọn loại dày ít nhất 3 **mil**.
I had no idea there were so many different mils for plastic wrap!
Tôi không biết màng bọc nhựa lại có nhiều loại **mil** khác nhau như vậy!