اكتب أي كلمة!

"mildew" بـVietnamese

nấm mốc (trắng)mốc bề mặt

التعريف

Đây là loại nấm xuất hiện dưới dạng một lớp mỏng màu trắng hoặc xám trên bề mặt ẩm ướt, thường gặp ở tường, vải, hoặc đồ vật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho nấm mốc bề mặt, xuất hiện ở nơi ẩm thấp, mùi hôi. Đối với thực phẩm hỏng thường dùng 'mốc'; còn 'mildew' chủ yếu nói đến tường, vải, nội thất.

أمثلة

There is mildew on the bathroom wall.

Trên tường phòng tắm có **nấm mốc**.

The old book smells like mildew.

Quyển sách cũ này có mùi **nấm mốc**.

Too much moisture causes mildew to grow.

Độ ẩm quá cao khiến **nấm mốc** phát triển.

I left my wet clothes out and now they’re covered in mildew.

Tôi để quần áo ướt ngoài trời nên giờ chúng bị **nấm mốc** phủ đầy.

After the flood, the basement started to smell strongly of mildew.

Sau trận lụt, tầng hầm bắt đầu có mùi **nấm mốc** rất mạnh.

You can usually get rid of mildew with some cleaning spray and scrubbing.

Bạn thường có thể loại bỏ **nấm mốc** với nước xịt tẩy rửa và chà kỹ.