"midsection" بـVietnamese
التعريف
Phần ở giữa của một vật, đặc biệt là vùng giữa của cơ thể người như vùng bụng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về thể hình, sức khỏe hoặc quần áo để chỉ vùng bụng; trang trọng, kỹ thuật hơn so với 'bụng'.
أمثلة
Put your hands on your midsection and breathe deeply.
Đặt tay lên **phần giữa** và hít thở sâu.
She hurt her midsection when she fell.
Cô ấy bị thương ở **phần giữa** khi ngã.
Exercise can help strengthen your midsection.
Tập thể dục có thể giúp làm săn chắc **phần giữa** của bạn.
That dress really shows off your midsection.
Chiếc váy đó thật sự tôn lên **vùng giữa** của bạn.
He complained about pain in his midsection after lifting boxes all day.
Anh ấy than đau ở **phần giữa** sau cả ngày khiêng thùng.
My cat likes to sleep stretched out on its midsection in the sun.
Con mèo của tôi thích nằm duỗi ra trên **phần giữa** khi phơi nắng.