اكتب أي كلمة!

"midi" بـVietnamese

midi (váy/dầm, thời trang)MIDI (âm nhạc)

التعريف

'midi' dùng để chỉ loại váy hoặc đầm có độ dài từ đầu gối đến mắt cá chân. Ngoài ra, 'MIDI' còn là tiêu chuẩn giao tiếp cho các nhạc cụ điện tử.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'midi' chỉ áp dụng cho váy/đầm; so sánh với 'mini' (ngắn) và 'maxi' (dài). 'MIDI' phải viết hoa khi nói về nhạc cụ điện tử, không viết tắt ra chữ cái.

أمثلة

She wore a beautiful midi dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy **midi** xinh đẹp đến bữa tiệc.

A midi skirt falls below the knee but above the ankle.

Chân váy **midi** dài dưới đầu gối nhưng trên mắt cá chân.

He creates music using a MIDI keyboard.

Anh ấy tạo nhạc bằng bàn phím **MIDI**.

I'm not sure if I'm ready for a midi skirt, but I love the look!

Tôi chưa chắc mình đã sẵn sàng với chân váy **midi**, nhưng tôi rất thích kiểu đó!

The band connected their instruments via MIDI to sync everything perfectly.

Ban nhạc đã kết nối các nhạc cụ với nhau qua **MIDI** để đồng bộ mọi thứ hoàn hảo.

My new midi dress is perfect for both work and dinner dates.

Chiếc váy **midi** mới của tôi thật hoàn hảo cho cả đi làm lẫn hẹn hò tối.