"middle of the road" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả ý kiến, quan điểm hoặc sự vật không cực đoan mà ở mức vừa phải hoặc trung lập. Thường dùng khi nói về chính trị, âm nhạc hoặc lựa chọn an toàn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thông thường. Gắn với chính trị ('middle of the road policies'), âm nhạc ('middle of the road pop') hay ý kiến bình thường. Đôi khi mang nghĩa chê nhàm chán hoặc an toàn quá.
أمثلة
Her political views are middle of the road.
Quan điểm chính trị của cô ấy khá **ôn hòa**.
This movie is very middle of the road—not exciting, not boring.
Bộ phim này rất **bình thường**—không quá hấp dẫn cũng không quá chán.
He prefers middle of the road music.
Anh ấy thích nhạc **bình thường**.
Her ideas are pretty middle of the road, nothing too wild or risky.
Ý tưởng của cô ấy khá **ôn hòa**, không có gì quá táo bạo hay mạo hiểm.
That band used to be edgy, but now they're totally middle of the road.
Ban nhạc đó từng rất táo bạo, nhưng giờ thì hoàn toàn **bình thường**.
He usually goes for middle of the road solutions to avoid conflict.
Anh ấy thường chọn giải pháp **trung lập** để tránh xung đột.