"microchips" بـVietnamese
التعريف
Thiết bị điện tử nhỏ làm từ silicon, dùng để điều khiển máy tính và các thiết bị điện tử khác. Đây là thành phần thiết yếu của công nghệ hiện đại.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp trong các lĩnh vực công nghệ, khoa học, công nghiệp. Cụm như 'vi mạch máy tính', 'sản xuất vi mạch', 'gắn vi mạch cho thú cưng' rất hay dùng. Đôi khi chỉ gọi là 'chip'.
أمثلة
Computers need microchips to work.
Máy tính cần **vi mạch** để hoạt động.
Many smartphones are built with tiny microchips inside.
Nhiều điện thoại thông minh có **vi mạch** nhỏ bên trong.
Factories around the world make billions of microchips every year.
Các nhà máy trên thế giới sản xuất hàng tỷ **vi mạch** mỗi năm.
There's a shortage of microchips affecting car production right now.
Hiện nay thiếu **vi mạch** đang ảnh hưởng đến sản xuất ô tô.
They put microchips in pets to help identify them if they're lost.
Người ta gắn **vi mạch** vào thú cưng để có thể nhận dạng nếu chúng bị thất lạc.
The latest gaming consoles use advanced microchips for faster performance.
Máy chơi game mới nhất dùng **vi mạch** tiên tiến để chạy nhanh hơn.