"methodology" بـVietnamese
التعريف
Là hệ thống các phương pháp và nguyên tắc được sử dụng để thực hiện một hoạt động nào đó, nhất là trong nghiên cứu hoặc công việc chuyên môn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực học thuật, khoa học hoặc kỹ thuật. 'Methodology' bao hàm cách tiếp cận có hệ thống, rộng hơn 'method' (phương pháp) thông thường.
أمثلة
The scientist explained her research methodology clearly.
Nhà khoa học đã giải thích rõ ràng **phương pháp luận** nghiên cứu của mình.
Our company uses a new methodology for project management.
Công ty chúng tôi sử dụng **phương pháp luận** mới để quản lý dự án.
Understanding the methodology is important before starting the work.
Cần hiểu **phương pháp luận** trước khi bắt đầu công việc.
If you change the methodology, your results might not be consistent.
Nếu bạn thay đổi **phương pháp luận**, kết quả của bạn có thể không còn ổn định.
The team debated which methodology would be most effective for the project.
Nhóm đã tranh luận về **phương pháp luận** nào sẽ hiệu quả nhất cho dự án.
I’m not sure their methodology holds up under close examination.
Tôi không chắc **phương pháp luận** của họ có hợp lý khi kiểm tra kỹ lưỡng hay không.