اكتب أي كلمة!

"meteorologist" بـVietnamese

nhà khí tượng học

التعريف

Nhà khí tượng học là người nghiên cứu và dự báo thời tiết cũng như các hiện tượng khí quyển.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Nhà khí tượng học’ mang tính chuyên ngành, chỉ người nghiên cứu khoa học hoặc dự báo thời tiết trên truyền hình. Không giống với từ chỉ phóng viên thời tiết thông thường.

أمثلة

The meteorologist said it will rain tomorrow.

**Nhà khí tượng học** nói rằng ngày mai sẽ mưa.

My uncle is a meteorologist at the local news station.

Chú của tôi là **nhà khí tượng học** tại đài truyền hình địa phương.

A meteorologist studies weather patterns.

**Nhà khí tượng học** nghiên cứu các kiểu thời tiết.

If you're planning a picnic, it helps to check what the meteorologist says first.

Nếu bạn định đi dã ngoại, sẽ hữu ích khi xem **nhà khí tượng học** dự báo gì trước.

The TV meteorologist made a funny joke before the forecast.

**Nhà khí tượng học** trên truyền hình đã kể một câu chuyện vui trước khi dự báo thời tiết.

My daughter wants to become a meteorologist when she grows up because she loves watching storms.

Con gái tôi muốn trở thành **nhà khí tượng học** khi lớn lên vì cô bé rất thích xem bão.