اكتب أي كلمة!

"metaphysics" بـVietnamese

siêu hình học

التعريف

Một nhánh triết học nghiên cứu về bản chất tồn tại, thực tại và những gì vượt ngoài thế giới vật chất.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Siêu hình học' thường dùng trong các bối cảnh học thuật hoặc triết học. Không nên nhầm với 'vật lý học'; các vấn đề của siêu hình học thường rất trừu tượng.

أمثلة

He is studying metaphysics at university.

Anh ấy đang học **siêu hình học** ở trường đại học.

Metaphysics asks questions about reality and existence.

**Siêu hình học** đặt ra các câu hỏi về thực tại và sự tồn tại.

My philosophy class included lessons on metaphysics.

Lớp triết học của tôi có các bài học về **siêu hình học**.

Whenever we talk about the meaning of life, we end up discussing metaphysics.

Mỗi khi chúng tôi nói về ý nghĩa cuộc sống, chúng tôi lại bàn về **siêu hình học**.

Some people find metaphysics too abstract to understand.

Một số người cho rằng **siêu hình học** quá trừu tượng để hiểu.

Philosophers have debated metaphysics for centuries, and there are still no clear answers.

Các nhà triết học đã tranh luận về **siêu hình học** hàng thế kỷ, và vẫn chưa có câu trả lời rõ ràng.