اكتب أي كلمة!

"merry men" بـVietnamese

những người đồng hành vui vẻ (đồng đội của Robin Hood)

التعريف

Cụm từ truyền thống chỉ nhóm người đàn ông vui vẻ, trung thành, nổi bật nhất là các đồng đội của Robin Hood trong truyện cổ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về truyện cổ Robin Hood; hiếm khi gặp trong giao tiếp hiện đại. Chỉ dùng cho nhóm đồng đội trung thành, vui nhộn.

أمثلة

Robin Hood and his merry men lived in Sherwood Forest.

Robin Hood và các **người đồng hành vui vẻ** của anh sống trong rừng Sherwood.

The story tells of brave adventures of the merry men.

Câu chuyện kể về những cuộc phiêu lưu dũng cảm của các **người đồng hành vui vẻ**.

Little John was one of the merry men.

Little John là một trong các **người đồng hành vui vẻ**.

Whenever you hear about the merry men, you know it's a Robin Hood tale.

Khi bạn nghe về **những người đồng hành vui vẻ**, bạn biết đó là câu chuyện Robin Hood.

The kids dressed up as the merry men for the school play.

Bọn trẻ hoá trang thành **những người đồng hành vui vẻ** cho vở kịch ở trường.

He joked that his group of hikers were like the merry men—always ready for fun and adventure.

Anh ấy đùa rằng nhóm đi bộ của mình giống như **những người đồng hành vui vẻ**—luôn sẵn sàng cho niềm vui và phiêu lưu.