اكتب أي كلمة!

"mergers" بـVietnamese

sáp nhập

التعريف

Khi hai hoặc nhiều công ty hợp nhất để hình thành một công ty lớn hơn. Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Mergers' thường dùng trong cụm 'mergers and acquisitions' (M&A). 'Merger' nghĩa là hai bên hợp nhất tương đối ngang bằng, khác với 'acquisition' là một bên mua bên kia. Dùng trong môi trường trang trọng.

أمثلة

Mergers can help companies grow faster.

Các **sáp nhập** có thể giúp các công ty phát triển nhanh hơn.

Some mergers create very large corporations.

Một số **sáp nhập** tạo ra những tập đoàn rất lớn.

Mergers often require approval from the government.

**Sáp nhập** thường cần sự chấp thuận từ chính phủ.

Tech industry mergers have been making headlines all year.

Các **sáp nhập** trong ngành công nghệ đã liên tục lên báo suốt năm nay.

With so many mergers happening lately, the market is changing quickly.

Với quá nhiều **sáp nhập** gần đây, thị trường đang thay đổi rất nhanh.

The bank is advising clients about upcoming mergers in their industry.

Ngân hàng đang tư vấn cho khách hàng về các **sáp nhập** sắp tới trong ngành của họ.