"mercifully" بـIndonesian
التعريف
Điều gì đó tệ hoặc khó khăn diễn ra nhẹ nhàng hơn; cũng dùng cho hành động nhân từ tránh gây đau khổ cho người khác.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Thường được dùng đầu câu để bày tỏ nhẹ nhõm ('may mắn thay...'); có thể mang nghĩa 'fortunately', đặc biệt trong tiếng Anh Anh. Thường thấy trong văn trang trọng.
أمثلة
Mercifully, the pain did not last long.
**May mắn thay**, cơn đau không kéo dài lâu.
The children were mercifully rescued from the fire.
Những đứa trẻ đã được **một cách nhân từ** cứu khỏi đám cháy.
The meeting was mercifully short.
Cuộc họp đã **may mắn thay** diễn ra rất ngắn.
Mercifully, he didn't have to experience the worst part.
**May mắn thay**, anh ấy không phải trải qua phần tồi tệ nhất.
The movie was dull, but mercifully it ended early.
Bộ phim khá tẻ nhạt, nhưng **may mắn thay** nó đã kết thúc sớm.
She was mercifully spared from answering the difficult question.
Cô ấy đã **may mắn thay** không phải trả lời câu hỏi khó.