"ment" بـVietnamese
التعريف
'ment' không phải là từ riêng lẻ trong tiếng Anh, mà là hậu tố được thêm vào sau động từ để tạo thành danh từ, ví dụ: development hoặc agreement.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'ment' không bao giờ được sử dụng riêng lẻ; nó chỉ là một phần gắn với từ khác như 'enjoyment', 'improvement'. Không nên coi đây là một từ riêng biệt.
أمثلة
The word 'enjoyment' uses the ment suffix.
Từ 'enjoy**ment**' sử dụng hậu tố **-ment**.
'Agreement' is another word with the ment suffix.
'Agree**ment**' là một từ khác cũng có hậu tố **-ment**.
You cannot use ment as a word by itself.
Bạn không thể dùng **-ment** như một từ riêng biệt.
Many nouns in English end with the ment suffix, like 'improvement' or 'statement'.
Nhiều danh từ tiếng Anh kết thúc với hậu tố **-ment**, ví dụ như 'improvement' hoặc 'statement'.
If you add ment to 'develop', you get 'development'.
Nếu thêm **-ment** vào sau 'develop', bạn sẽ có 'development'.
Don't treat ment as a separate word, just use it as part of another word.
Đừng coi **-ment** là một từ riêng biệt, chỉ sử dụng nó như một phần của từ khác.