"menaces" بـVietnamese
التعريف
'Menaces' là từ chỉ nhiều mối đe dọa hoặc hiểm họa có thể gây hại hoặc nguy hiểm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng để chỉ những mối đe dọa nghiêm trọng ('security menaces', 'global menaces'). Không dùng để chỉ động từ.
أمثلة
There are many menaces facing the world today.
Ngày nay, thế giới đang đối mặt với nhiều **mối đe dọa**.
Pollution and climate change are serious menaces to our health.
Ô nhiễm và biến đổi khí hậu là những **mối đe dọa** nghiêm trọng đối với sức khỏe của chúng ta.
The government must protect citizens from all menaces.
Chính phủ phải bảo vệ công dân khỏi mọi **mối đe dọa**.
Online scams and cyberattacks have become common menaces these days.
Lừa đảo trực tuyến và tấn công mạng đã trở thành những **mối đe dọa** phổ biến ngày nay.
Children can be taught how to avoid different menaces they might encounter at school or online.
Trẻ em có thể được dạy cách tránh các **mối đe dọa** khác nhau mà các em có thể gặp ở trường hoặc trên mạng.
The city faces several new menaces every year, from floods to cybercrime.
Thành phố phải đối mặt với một số **mối đe dọa** mới mỗi năm, từ lũ lụt đến tội phạm mạng.