اكتب أي كلمة!

"memorising" بـVietnamese

ghi nhớhọc thuộc

التعريف

Học thuộc lòng một thông tin nào đó đến mức có thể nhớ chính xác mà không cần nhìn sách vở hay ghi chú.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Memorising' là tiếng Anh-Anh; tiếng Anh-Mỹ là 'memorizing'. Thường dùng khi ôn thi, học thuộc lời thoại, hoặc thuộc lòng dãy số. Có thể hàm ý chỉ học thuộc máy móc, không hiểu sâu.

أمثلة

She is memorising her lines for the school play.

Cô ấy đang **học thuộc** lời thoại cho vở kịch ở trường.

I spent the afternoon memorising the vocabulary list.

Tôi đã dành cả buổi chiều để **ghi nhớ** danh sách từ vựng.

He finds memorising numbers difficult.

Anh ấy thấy **học thuộc** các con số là khó.

Are you memorising the speech or just reading it off the paper?

Bạn đang **học thuộc** bài phát biểu hay chỉ đang đọc từ giấy vậy?

Memorising facts isn't enough; you need to understand them too.

Chỉ **học thuộc** kiến thức là chưa đủ, bạn còn cần phải hiểu nữa.

I've been memorising song lyrics all week—it won't leave my head!

Cả tuần nay tôi **học thuộc** lời bài hát—không thể quên được!