"meekly" بـVietnamese
التعريف
Cách hành xử nhẹ nhàng, không phản kháng, chấp nhận mà không thể hiện sự mạnh mẽ hay tự tin.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống trang trọng, thể hiện sự ngoan ngoãn, thiếu tự tin. Hay đi với các động từ như "trả lời", "chấp nhận", "gật đầu".
أمثلة
He answered the teacher meekly.
Cậu ấy trả lời thầy giáo một cách **nhu mì**.
The cat sat meekly on the chair.
Con mèo ngồi **rụt rè** trên ghế.
She accepted the news meekly.
Cô ấy **ngoan ngoãn** chấp nhận tin đó.
He just nodded meekly and didn’t argue back.
Anh ấy chỉ **rụt rè** gật đầu mà không tranh cãi.
“Sorry,” she said meekly, not making eye contact.
"Xin lỗi," cô ấy nói **rụt rè** mà không nhìn vào mắt.
When criticized, he tends to respond meekly instead of standing up for himself.
Khi bị chỉ trích, anh ấy thường **nhu mì** đáp lại thay vì tự bảo vệ mình.