اكتب أي كلمة!

"medicate" بـVietnamese

cho uống thuốcđiều trị bằng thuốc

التعريف

Đưa thuốc cho ai đó hoặc sử dụng thuốc để điều trị bệnh hoặc vấn đề sức khỏe.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh y khoa, chủ yếu ở dạng bị động (“được cho uống thuốc”). Không dùng cho trường hợp tự uống thuốc (“tự điều trị”). Chỉ nhấn mạnh hành động dùng thuốc, không phải bản thân loại thuốc.

أمثلة

The nurse will medicate the patient twice a day.

Y tá sẽ **cho uống thuốc** cho bệnh nhân hai lần mỗi ngày.

You should only medicate under a doctor’s advice.

Bạn chỉ nên **dùng thuốc** theo lời khuyên của bác sĩ.

They medicated the dog to calm it down.

Họ đã **cho uống thuốc** con chó để làm nó bình tĩnh lại.

After surgery, he was medicated to help with the pain.

Sau phẫu thuật, anh ấy đã được **cho uống thuốc** để giảm đau.

She felt better after being medicated for her allergies.

Cô ấy thấy khỏe hơn sau khi được **dùng thuốc** cho dị ứng.

If you don’t medicate properly, the symptoms might return.

Nếu không **dùng thuốc** đúng cách, các triệu chứng có thể quay lại.