اكتب أي كلمة!

"meagre" بـVietnamese

ít ỏinghèo nàn

التعريف

Dùng để chỉ số lượng rất nhỏ hoặc ít hơn mức cần thiết hay mong đợi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hay văn học, như 'meagre meal' (bữa ăn ít ỏi), 'meagre salary' (lương nghèo nàn), để nhấn mạnh sự thiếu thốn hoặc không như mong muốn.

أمثلة

Their dinner was a meagre portion of rice and beans.

Bữa tối của họ chỉ là phần **ít ỏi** cơm và đậu.

He received a meagre salary for his hard work.

Anh ấy chỉ nhận được mức lương **nghèo nàn** cho công sức của mình.

There was only a meagre amount of information available.

Chỉ có một lượng thông tin **ít ỏi** sẵn có.

We made do with a meagre breakfast before heading out.

Chúng tôi chỉ ăn một bữa sáng **ít ỏi** trước khi đi.

Her savings were so meagre that she couldn't afford new shoes.

Tiền tiết kiệm của cô ấy **ít ỏi** đến mức không đủ mua giày mới.

The team's meagre performance left the fans disappointed.

Màn trình diễn **nghèo nàn** của đội khiến cổ động viên thất vọng.