"meadows" بـVietnamese
التعريف
Khu vực đất bằng phẳng hoặc hơi dốc, phủ đầy cỏ và thường có nhiều hoa dại, thường gặp ở vùng quê.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Được dùng trong mô tả thiên nhiên, văn học hoặc phong cảnh. Thường kết hợp với các tính từ như 'xanh tươi', 'rộng mở'. Không dùng cho vùng trồng trọt hoặc rừng rậm.
أمثلة
There are many beautiful meadows near the river.
Có nhiều **đồng cỏ** đẹp gần con sông.
Cows are grazing in the meadows.
Những con bò đang gặm cỏ trên **đồng cỏ**.
Children love to play in the meadows during summer.
Vào mùa hè, trẻ em rất thích chơi ở **đồng cỏ**.
Wildflowers cover the meadows each spring, turning them bright and colorful.
Mỗi mùa xuân, hoa dại phủ kín **đồng cỏ**, khiến chúng trở nên rực rỡ và đầy màu sắc.
We had a picnic in the sun, lying on the soft grass of the meadows.
Chúng tôi đã đi picnic dưới nắng, nằm trên cỏ mềm của **đồng cỏ**.
From the hilltop, you can see miles of rolling meadows stretching to the horizon.
Từ đỉnh đồi, bạn có thể nhìn thấy những **đồng cỏ** trải dài đến tận chân trời.