"mazes" بـVietnamese
التعريف
Mê cung là những lối đi hoặc hành lang phức tạp, thường khiến người ta dễ bị lạc và phải tìm đúng đường ra.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Giải mê cung’, ‘bị lạc trong mê cung’ và ‘thiết kế mê cung’ là những cách sử dụng phổ biến. Khác với ‘labyrinth’, ‘mê cung’ thường có nhiều ngã rẽ.
أمثلة
Children love to play in mazes at the park.
Trẻ em rất thích chơi trong các **mê cung** ở công viên.
The puzzle book has many mazes to solve.
Cuốn sách câu đố có nhiều **mê cung** để giải.
Cornfields are sometimes turned into large mazes.
Cánh đồng ngô đôi khi được biến thành những **mê cung** lớn.
I always get lost in those tricky hedge mazes!
Tôi luôn bị lạc trong những **mê cung** hàng rào khó nhằn đó!
Some video games have challenging mazes you need to escape from.
Một số trò chơi điện tử có các **mê cung** đầy thử thách mà bạn phải thoát ra.
Life can feel like you're wandering through endless mazes sometimes.
Đôi khi cuộc sống giống như bạn đang lang thang trong những **mê cung** bất tận.