"mayst" بـVietnamese
التعريف
Là cách nói xưa, dùng trong văn chương, có nghĩa là 'ngươi có thể' hoặc 'ngươi được phép'. Chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ điển hoặc thơ ca.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn học cổ, các bài thơ, kinh thánh cổ; luôn dùng với đại từ xưng hô cổ như 'ngươi', không thay cho 'có thể' hiện đại.
أمثلة
Mayst thou find peace in your journey.
**Cầu mong** ngươi tìm thấy bình an trên hành trình của mình.
Ask, and thou mayst receive.
Hãy cầu xin, và ngươi **có thể** nhận được.
Thou mayst go if you wish.
Ngươi **có thể** đi nếu muốn.
Read this letter, that thou mayst learn the truth.
Đọc bức thư này để ngươi **có thể** biết được sự thật.
Go forth, and mayst thou be brave.
Hãy lên đường, ngươi **có thể** trở thành người dũng cảm.
Only by faith mayst thou overcome the darkness.
Chỉ nhờ đức tin, ngươi **có thể** vượt qua bóng tối.