"mathematically" بـVietnamese
التعريف
Liên quan đến việc sử dụng toán học để giải thích, tính toán hoặc chứng minh điều gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các bối cảnh học thuật, khoa học hoặc kỹ thuật. Ví dụ: 'một cách toán học chính xác', 'một cách toán học có thể'.
أمثلة
The answer is mathematically correct.
Đáp án này **một cách toán học** là đúng.
Is it mathematically possible to solve this problem?
Liệu có thể giải quyết vấn đề này **một cách toán học** không?
She explained the process mathematically.
Cô ấy đã giải thích quá trình này **một cách toán học**.
Mathematically, his theory makes sense, but it's hard to prove in real life.
**Về mặt toán học**, lý thuyết của anh ấy hợp lý, nhưng khó chứng minh trong thực tế.
It sounds crazy, but mathematically, you could win the lottery.
Nghe có vẻ điên rồ, nhưng **một cách toán học**, bạn vẫn có thể trúng số.
Engineers checked if the bridge was mathematically stable before building it.
Các kỹ sư đã kiểm tra xem cầu có ổn định **một cách toán học** trước khi xây dựng không.