اكتب أي كلمة!

"materialize" بـVietnamese

xuất hiệntrở thành hiện thực

التعريف

Một điều gì đó bất ngờ xuất hiện hoặc trở thành hiện thực sau thời gian hy vọng hay lên kế hoạch.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc văn trang trọng. Dùng với ý tưởng, kế hoạch, giấc mơ thành hiện thực hoặc vật xuất hiện kỳ lạ, không dùng cho việc xuất hiện thông thường.

أمثلة

The magician made a rabbit materialize out of his hat.

Ảo thuật gia đã làm cho một con thỏ **xuất hiện** từ chiếc mũ của mình.

Suddenly, a strange figure materialized in the doorway.

Bất ngờ, một bóng dáng lạ **xuất hiện** ở cửa.

Her dreams of studying abroad finally materialized.

Những ước mơ du học của cô ấy cuối cùng cũng **trở thành hiện thực**.

If no problems materialize, the project will finish on time.

Nếu không có vấn đề nào **xuất hiện**, dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.

Every time I think about quitting my job, new opportunities materialize out of nowhere.

Mỗi lần tôi nghĩ đến việc nghỉ việc, những cơ hội mới lại **xuất hiện** bất ngờ.

It’s amazing how a simple idea can materialize into a successful business.

Thật tuyệt vời khi một ý tưởng đơn giản có thể **trở thành hiện thực** thành một doanh nghiệp thành công.