اكتب أي كلمة!

"match wits" بـVietnamese

đọ trí

التعريف

Thi đấu trí tuệ, hoặc khéo léo với ai đó, nhất là trong tranh luận hay tình huống thử thách.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này khá trang trọng, thường dùng trong trò chơi trí tuệ, tranh luận hoặc hoàn cảnh đòi hỏi suy nghĩ nhanh. Thường đi với 'match wits with'.

أمثلة

In the quiz show, two teams match wits to solve tricky questions.

Trong chương trình đố vui, hai đội **đọ trí** để giải các câu hỏi hóc búa.

The detective loves to match wits with clever criminals.

Thám tử rất thích **đọ trí** với tội phạm thông minh.

In debates, students often match wits to prove their points.

Trong các cuộc tranh luận, học sinh thường **đọ trí** để chứng minh ý kiến của mình.

He enjoys games where he can match wits with his friends over tricky puzzles.

Anh ấy thích những trò chơi có thể **đọ trí** với bạn bè qua câu đố hóc búa.

The lawyer tried to match wits with the expert witness during cross-examination.

Luật sư cố gắng **đọ trí** với nhân chứng chuyên gia trong phần đối chất.

It's fun to match wits over a board game on a rainy day.

Vào ngày mưa được **đọ trí** qua trò chơi cờ bàn thì thật vui.