"masts" بـVietnamese
التعريف
Những cột thẳng đứng cao trên tàu dùng để treo buồm, hoặc cột lớn để đỡ ăng-ten, cờ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc kỹ thuật. Có thể chỉ cột buồm hoặc cột cho ăng-ten/cờ. Đừng nhầm với "mass" (khối lượng).
أمثلة
The ship had three tall masts.
Chiếc tàu có ba **cột buồm** cao.
The sails hung from the masts.
Những cánh buồm treo trên **cột buồm**.
Many birds rested on the masts of the boat.
Nhiều con chim đậu trên **cột buồm** của con thuyền.
Lightning struck one of the masts during the storm last night.
Sét đã đánh vào một **cột buồm** trong cơn bão tối qua.
From a distance, the masts looked like a forest of tall trees at the harbor.
Nhìn từ xa, **cột buồm** trông như một khu rừng cây cao ở bến cảng.
Most modern ships don't use masts for sails anymore, but for antennas and radars.
Ngày nay, hầu hết các tàu hiện đại không dùng **cột buồm** cho buồm nữa, mà dùng cho ăng-ten và radar.