"mastering" بـVietnamese
التعريف
Quá trình trở nên rất giỏi hoặc nắm vững một kỹ năng, lĩnh vực nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho các kỹ năng khó như ngôn ngữ hay nhạc cụ. Hay gặp trong các cụm như 'mastering a language', 'mastering the basics'.
أمثلة
She is mastering English grammar for her exam.
Cô ấy đang **thành thạo** ngữ pháp tiếng Anh cho kỳ thi của mình.
Mastering the piano takes many years.
**Thành thạo** chơi piano mất nhiều năm.
He spends time mastering new software.
Anh ấy dành thời gian để **làm chủ** phần mềm mới.
Mastering this recipe was much harder than I expected.
**Làm chủ** công thức này khó hơn tôi tưởng nhiều.
After years of practice, she's finally mastering the art of public speaking.
Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy cuối cùng cũng đã **thành thạo** nghệ thuật diễn thuyết trước công chúng.
You never stop mastering something—you just keep getting better.
Bạn không bao giờ dừng **thành thạo** một điều gì đó—bạn luôn tiến bộ hơn.