"mastered" بـVietnamese
التعريف
Trở nên rất giỏi hoặc kiểm soát, hiểu biết hoàn toàn về một môn học, hoạt động hoặc kỹ năng nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với những kỹ năng hoặc kiến thức đạt được nhờ luyện tập nhiều, như 'mastered a language'. Không áp dụng cho kỹ năng cơ bản. Phân biệt với 'master' là danh từ.
أمثلة
He mastered the basics of chess in one week.
Anh ấy đã **thành thạo** những kiến thức cơ bản về cờ vua chỉ trong một tuần.
She has mastered three languages.
Cô ấy đã **thành thạo** ba ngôn ngữ.
They mastered the new software quickly.
Họ đã **làm chủ** phần mềm mới một cách nhanh chóng.
After years of training, he finally mastered the art of cooking.
Sau nhiều năm rèn luyện, cuối cùng anh ấy cũng đã **thành thạo** nghệ thuật nấu ăn.
She mastered her fear of public speaking and gave a great presentation.
Cô ấy đã **làm chủ** nỗi sợ nói trước đám đông và có một bài thuyết trình tuyệt vời.
You've really mastered this game—no one can beat you now!
Bạn thực sự đã **thành thạo** trò chơi này—không ai có thể đánh bại bạn bây giờ!