"massing" بـVietnamese
التعريف
Nhiều người, vật thể hoặc mây tập hợp lại hoặc tụ tập đông tại một nơi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng mô tả đám đông lớn, quân đội hay mây tụ lại; không dùng cho nhóm nhỏ.
أمثلة
Dark clouds are massing over the city.
Những đám mây đen đang **tập trung** trên thành phố.
The soldiers were massing at the border.
Những người lính đang **tập trung** ở biên giới.
People began massing outside the stadium.
Mọi người bắt đầu **tụ tập** bên ngoài sân vận động.
Storm clouds have been massing all afternoon; I think we’ll get rain soon.
Mây giông đã **tụ tập** suốt chiều; chắc sắp có mưa.
There was a sense of excitement as fans were massing in front of the concert hall.
Có cảm giác hào hứng khi các fan đang **tụ tập** trước nhà hát.
Police noticed groups massing near the square just before the protest started.
Cảnh sát nhận thấy các nhóm người đang **tụ tập** gần quảng trường ngay trước khi cuộc biểu tình bắt đầu.