اكتب أي كلمة!

"massed" بـVietnamese

tụ tập (có tổ chức)tập trung lại

التعريف

Dùng để chỉ nhiều người hoặc vật được tập hợp lại thành một nhóm lớn một cách có tổ chức, thường vì một mục đích cụ thể.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc tin tức, đi kèm các cụm như 'massed troops', 'massed crowds'. Không dùng cho đám đông không tổ chức.

أمثلة

The crowd massed at the entrance to see the band.

Đám đông đã **tụ tập** ở lối vào để xem ban nhạc.

Soldiers massed along the border.

Những người lính đã **tập trung lại** dọc biên giới.

Fans massed outside the stadium hours before the concert.

Người hâm mộ đã **tụ tập** bên ngoài sân vận động từ nhiều giờ trước buổi hòa nhạc.

The protesters massed in the city square, holding banners high.

Những người biểu tình đã **tụ tập** tại quảng trường thành phố, giơ cao các biểu ngữ.

Emergency vehicles massed near the scene of the accident.

Xe cứu hộ đã **tập trung** gần hiện trường vụ tai nạn.

Reporters massed around the celebrity, pushing for answers.

Các phóng viên đã **tụ tập** quanh người nổi tiếng, cố gắng đặt câu hỏi.