"masque" بـVietnamese
التعريف
Vở kịch hóa trang là loại kịch có từ thế kỷ 16-17 gồm âm nhạc, múa và trang phục cầu kỳ, thường diễn tại cung đình. Từ này cũng có thể chỉ dạ hội hóa trang.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hiện nay từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc học thuật; trong đời sống thường nói "dạ hội hóa trang". Trong văn học, "vở kịch hóa trang" hàm ý sân khấu hóa, tráng lệ.
أمثلة
The king hosted a grand masque at his palace.
Nhà vua tổ chức một **vở kịch hóa trang** hoành tráng tại cung điện của mình.
A masque was performed during the festival.
Một **vở kịch hóa trang** được biểu diễn trong lễ hội.
Many nobles wore unusual costumes to the masque.
Nhiều quý tộc mặc trang phục lạ đến **vở kịch hóa trang**.
Back in Shakespeare's time, a masque was the highlight of any royal celebration.
Vào thời Shakespeare, **vở kịch hóa trang** là phần đặc sắc của mọi lễ hội hoàng gia.
They recreated a traditional court masque for the museum exhibit.
Họ tái hiện một **vở kịch hóa trang** cung đình truyền thống cho triển lãm bảo tàng.
Everyone at the ball thought the masque made the evening feel truly magical.
Mọi người tại buổi dạ hội đều cảm thấy **vở kịch hóa trang** khiến buổi tối trở nên thực sự kỳ diệu.