"marvelously" بـVietnamese
tuyệt vờixuất sắc
التعريف
Diễn tả một việc gì đó được làm theo cách tuyệt vời, rất ấn tượng hoặc xuất sắc hơn mức thông thường.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh rất tích cực, diễn cảm hoặc trang trọng; ít dùng trong hội thoại thông thường, thay thế cho 'tuyệt vời' ở mức cao hơn.
أمثلة
She sang marvelously at the concert.
Cô ấy hát **tuyệt vời** tại buổi hòa nhạc.
The cake tastes marvelously sweet.
Chiếc bánh này ngọt **tuyệt vời**.
He drew the picture marvelously.
Cậu ấy vẽ bức tranh đó **xuất sắc**.
The weather is marvelously warm for this time of year.
Thời tiết ấm **tuyệt vời** so với thời điểm này trong năm.
That movie was marvelously acted!
Bộ phim đó được diễn xuất **tuyệt vời**!
You handled that situation marvelously—well done!
Bạn đã xử lý tình huống đó **tuyệt vời**—làm tốt lắm!