اكتب أي كلمة!

"marten" بـVietnamese

chồn (Martes)

التعريف

Chồn là động vật nhỏ, nhanh nhẹn, lông mềm, thuộc họ chồn, sống trong các khu rừng ở châu Âu, châu Á và Bắc Mỹ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Chồn (Martes)' thường chỉ được nhắc đến trong các tài liệu khoa học hoặc về thiên nhiên, không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm lẫn với 'martin' (chim én biển). Lông chồn gọi là 'lông chồn'.

أمثلة

A marten is smaller than a fox.

**Chồn** nhỏ hơn cáo.

The marten has soft, brown fur.

**Chồn** có bộ lông mềm, màu nâu.

Some people hunt the marten for its fur.

Một số người săn **chồn** để lấy lông.

The marten disappeared into the trees as soon as it saw us coming.

**Chồn** biến mất vào rừng cây ngay khi thấy chúng tôi đến.

It’s rare to spot a wild marten during the day.

Rất hiếm khi nhìn thấy **chồn** hoang dã vào ban ngày.

Farmers sometimes have trouble with martens getting into chicken coops.

Đôi khi nông dân gặp rắc rối vì **chồn** vào chuồng gà.