"marksmen" بـVietnamese
التعريف
Marksmen là những người có kỹ năng bắn súng hoặc cung rất giỏi, thường dùng trong quân đội hoặc các cuộc thi bắn súng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này trang trọng, dùng cho những người bắn rất giỏi và thường trong quân đội hoặc thi đấu; không dùng cho người bắn súng thông thường.
أمثلة
The army trains special marksmen for important missions.
Quân đội huấn luyện những **xạ thủ** đặc biệt cho các nhiệm vụ quan trọng.
All the best marksmen competed in the national shooting contest.
Tất cả các **xạ thủ** giỏi nhất đều tranh tài ở cuộc thi bắn súng quốc gia.
The team selected only the most accurate marksmen.
Đội chỉ chọn những **xạ thủ** chính xác nhất.
Those two are legendary marksmen—you don't want to challenge them at the range.
Hai người đó là **xạ thủ** huyền thoại—bạn không nên thách họ ngoài trường bắn đâu.
Rumor has it the town's best marksmen practice at dawn every Saturday.
Nghe đồn những **xạ thủ** giỏi nhất thị trấn luyện tập vào sáng sớm thứ Bảy hàng tuần.
Even skilled marksmen sometimes miss moving targets.
Ngay cả các **xạ thủ** giỏi cũng đôi khi bắn trượt mục tiêu di động.