"marks" بـVietnamese
التعريف
'Marks' là những dấu hiệu nhìn thấy được, như vết, vạch hoặc ký hiệu; cũng có thể chỉ điểm số hoặc thành tích ở trường học.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Tùy vào ngữ cảnh, 'marks' có thể là vết, điểm số hoặc ký hiệu. 'Get good marks' nghĩa là được điểm cao, 'leave marks' là để lại vết, 'punctuation marks' là dấu câu. Ở Mỹ, 'grades' thường dùng hơn cho điểm số.
أمثلة
The wall has black marks on it.
Trên tường có những **vết** đen.
She got high marks in math.
Cô ấy đạt **điểm** cao môn toán.
Put quotation marks around the title.
Đặt **dấu ngoặc kép** quanh tiêu đề.
These shoes always leave marks on the floor.
Đôi giày này luôn để lại **vết** trên sàn.
My parents were strict about my marks when I was in school.
Bố mẹ tôi rất nghiêm khắc về **điểm số** khi tôi đi học.
The report was full of red marks from the teacher.
Bản báo cáo đầy những **dấu** đỏ của giáo viên.