"marginally" بـVietnamese
التعريف
Chỉ sự thay đổi rất nhỏ, chỉ một chút ít hoặc gần như không đáng kể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng với so sánh số liệu như 'marginally better', 'marginally higher'. Không dùng cho sự khác biệt lớn.
أمثلة
The test was marginally harder than I expected.
Bài kiểm tra khó hơn tôi nghĩ **một chút**.
He is marginally taller than his brother.
Anh ấy cao hơn em trai **một chút**.
The new model is marginally more expensive.
Mẫu mới đắt hơn **hơi** một chút.
Traffic is marginally better today, but it’s still pretty slow.
Giao thông hôm nay **hơi** tốt hơn, nhưng vẫn khá chậm.
She felt marginally more confident after practicing her speech.
Sau khi luyện nói, cô ấy cảm thấy tự tin hơn **một chút**.
Honestly, I’m only marginally interested in going to that concert.
Thật lòng thì tôi chỉ **hơi** muốn đi buổi hòa nhạc đó thôi.