"mare" بـVietnamese
ngựa cái
التعريف
Ngựa cái là con ngựa trưởng thành giới tính cái, thường trên ba hoặc bốn tuổi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Ngựa cái' được dùng nhiều trong lĩnh vực chăn nuôi hoặc ngựa đua. Đừng nhầm với 'ngựa đực' (stallion) hay 'ngựa con' (foal).
أمثلة
The mare is grazing in the field.
**Ngựa cái** đang gặm cỏ trên đồng.
A mare can run very fast.
Một **ngựa cái** có thể chạy rất nhanh.
The farmer owns three mares.
Người nông dân sở hữu ba con **ngựa cái**.
That old grey mare used to win many races.
Con **ngựa cái** già màu xám đó từng thắng nhiều cuộc đua.
Her favorite horse is a gentle black mare.
Con ngựa yêu thích của cô ấy là một **ngựa cái** đen hiền lành.
We took the mare and her foal to the vet last week.
Chúng tôi đã đưa **ngựa cái** và ngựa con đi bác sĩ thú y tuần trước.