اكتب أي كلمة!

"mannering" بـVietnamese

kiểu cáchthái độ làm màu

التعريف

Hành động hoặc thái độ quá kiểu cách, thể hiện sự giả tạo với mục đích gây ấn tượng hoặc tỏ ra tinh tế.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu gặp trong văn chương hoặc phê bình. Không nhầm với 'manners' (cách cư xử lịch sự), vì 'mannering' có nghĩa tiêu cực, hàm ý giả tạo.

أمثلة

His mannering made the meeting feel uncomfortable.

**Kiểu cách** của anh ấy khiến buổi họp trở nên khó chịu.

She spoke with obvious mannering during the performance.

Cô ấy nói chuyện đầy **kiểu cách** trên sân khấu.

The actor's mannering was distracting.

**Kiểu cách** của nam diễn viên khiến người xem mất tập trung.

Everyone noticed his strange mannering at the party.

Ai cũng nhận ra **kiểu cách** kỳ lạ của anh ấy ở bữa tiệc.

People complained that the show was filled with too much mannering.

Mọi người phàn nàn rằng chương trình có quá nhiều **kiểu cách**.

If you drop the mannering, your speech will sound much more natural.

Nếu bạn bỏ **kiểu cách** đi, bài phát biểu sẽ tự nhiên hơn nhiều.